Kaori Dict

入満

イルマン

iruman

Âm Hán-Việt: NHẬP MÃN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổthường viết bằng kana

    1.brother; lay brother; non-ordained member of a Christian religious order

    early Japanese Christian term

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入満 (イルマン) — brother; lay brother; non-ordained member of a Christian religious order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict