Kaori Dict

華流

ファーリュー

fuaaryuu

Âm Hán-Việt: HOA LƯU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.influx of Chinese pop culture (into Japan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華流 (ファーリュー) — influx of Chinese pop culture (into Japan) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict