Kaori Dict

bu

Âm Hán-Việt:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the art of war; martial arts; military arts

  2. danh từ

    2.military force; the sword

  3. danh từcổ

    3.valor; bravery

  4. danh từ

    4.military officer; military man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pen is mightier than the sword.

  • All of the classmates waited for Takeshi.

  • Takeshi did come, but didn't stay long.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武 (ぶ) — the art of war; martial arts; military arts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict