學華語Kaori Dict

giản thể:

biě

ㄅㄧㄝˇ

BIẾT

  1. 1.biến thể của 癟|瘪[bie3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    對於身無分文的人,叫他“癟的生絲”的“癟三”。

    duìyú shēnwúfēnwén de rén, jiào tā “ biě de shēngsī ” de “ biēsān ”。

    Đối với người không có đồng nào, gọi họ là 'biến tẻ sinh tơ' thì 'biến tẻ' là một biệt danh.

  • 2

    我有個輪胎癟了。

    wǒ yǒu gě lúntāi biě le。

    Tôi có một cái lốp xẹp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

㿜 nghĩa là gì? · Kaori Dict