例句Câu ví dụ
- 1
你也是東亞人?
nǐ yě shì Dōngyà rén?
Bạn cũng là người Đông Á chứ?
- 2
我讀的是東亞研究。
wǒ dú de shì Dōngyà yánjiū。
Tôi đang học nghiên cứu Đông Á
你也是東亞人?
nǐ yě shì Dōngyà rén?
Bạn cũng là người Đông Á chứ?
我讀的是東亞研究。
wǒ dú de shì Dōngyà yánjiū。
Tôi đang học nghiên cứu Đông Á