學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喬叟
喬叟
giản thể:
乔叟
Qiáo
sǒu
[ㄑㄧㄠˊ ㄙㄡˇ]
KIỀU TẨU
1.
Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ Anh, tác giả của The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[Kan3 te4 bo2 lei2 Gu4 shi4 Ji2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喬裝
qiáozhuāng
giả vờ
叟
sǒu
cụ ông
喬
Qiáo
họ [Qiao2]
喬
qiáo
cao
喬丹
Qiáodān
Jordan (tên)
喬希
Qiáoxī
Josh hoặc Joshi (tên)
喬木
qiáomù
cây, đặc biệt là cây có thân rõ ràng (trái với 灌木[guan4 mu4], bụi hoặc cây bụi)
喬林
qiáolín
rừng (đặc biệt là rừng cây cao)
逐字解
Từng chữ trong từ
喬
kiều
cao, vĩ đại
叟
tẩu
người già
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乔叟 nghĩa là gì? · Kaori Dict