同字詞Từ cùng gốc chữ
- 伽truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"
- 瑪mã não
- 伽伽 — dùng để phiên âm chữ cái Hy Lạp
- 伽伽 — dùng để phiên âm tiếng Phạn 'gha'
- 伽倻Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)
- 伽師Huyện Peyzivat (Peyziwat county) thuộc châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, phía tây
- 伽藍chùa Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn "samgharama")
- 伽馬gamma (chữ cái Hy Lạp Γγ) (từ mượn)
