學華語Kaori Dict

俄亥俄

Éhàié

ㄜˊ ㄏㄞˋ ㄜˊ

NGA HỢI NGA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我以為自己到了日本,但是當地人都說我在俄亥俄。

    wǒ yǐwéi zìjǐ dàoliǎo Rìběn, dànshì dāngdì rén dōu shuō wǒ zài Éhàié。

    Tôi nghĩ mình đã đến Nhật Bản, nhưng người địa phương đều nói tôi đang ở Ohio.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄亥俄 nghĩa là gì? · Kaori Dict