學華語Kaori Dict

É

ㄜˊ

NGA

  1. 1.Nga
  2. 2.tiếng Nga
  3. 3.viết tắt của 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cách phát âm ở Đài Loan [E4]

Cách đọc khác:éđột nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    她說俄語。

    tā shuō Éyǔ。

    Cô ấy nói tiếng Nga

  • 2

    用俄語說!

    yòng Éyǔ shuō!

    Nói bằng tiếng Nga!

  • 3

    我是俄國人。

    wǒ shì Éguórén。

    Tôi là người Nga

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄 nghĩa là gì? · Kaori Dict