俄
É
[ㄜˊ]
NGA
- 1.Nga
- 2.tiếng Nga
- 3.viết tắt của 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cách phát âm ở Đài Loan [E4]
Cách đọc khác:é — đột nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
她說俄語。
tā shuō Éyǔ。
Cô ấy nói tiếng Nga
- 2
用俄語說!
yòng Éyǔ shuō!
Nói bằng tiếng Nga!
- 3
我是俄國人。
wǒ shì Éguórén。
Tôi là người Nga