俄期
éqī
[ㄜˊ ㄑㄧ]
NGA KỲ
- 1.viết tắt của 俄狄浦斯期[e2 di2 pu3 si1 qi1], giai đoạn Oedipus

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.