例句Câu ví dụ
- 1
他會說俄語,也會寫俄文。
tā huì shuō Éyǔ, yě huì xiě Éwén。
Anh ấy có thể nói tiếng Nga và viết tiếng Nga
- 2
我弟弟和我在做俄文作業。
wǒ dìdi hé wǒ zài zuò Éwén zuòyè。
Chị em tôi đang làm bài tập tiếng Nga
- 3
聯合國的正式語文是阿拉伯文,中文,英文,法文,俄文,和西班牙文。
Liánhéguó de zhèngshì yǔwén shì Ālābówén, Zhōngwén, Yīngwén, Fǎwén, Éwén, hé Xībānyáwén。
Ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc là tiếng Ả Rập, tiếng Trung Quốc, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga và tiếng Tây Ban Nha.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
