- 1.hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)
- 2.cả hai
- 3.một vài
Cách đọc khác:liǎng — dùng trong 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

例句Câu ví dụ
- 1
他們倆是兄弟。
tā men liǎ shì xiōng dì
Hai người này là anh em
- 2
這是母子倆。
zhè shì mǔ zǐ liǎ
Đây là mẹ và con.
- 3
這是父女倆。
zhè shì fù nǚ liǎ
Đây là cha và con gái