學華語Kaori Dict

giản thể:

liǎ

ㄌㄧㄚˇ

LƯỠNG

HSK 4
  1. 1.hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)
  2. 2.cả hai
  3. 3.một vài

Cách đọc khác:liǎngdùng trong 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們倆是兄弟。

    tā men liǎ shì xiōng dì

    Hai người này là anh em

  • 2

    這是母子倆。

    zhè shì mǔ zǐ liǎ

    Đây là mẹ và con.

  • 3

    這是父女倆。

    zhè shì fù nǚ liǎ

    Đây là cha và con gái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倆 nghĩa là gì? · Kaori Dict