學華語Kaori Dict

en

ㄣ˙

ÂN

TOCFL 4
  1. 1.thán từ biểu thị sự tán thành, đánh giá cao hoặc đồng ý

Cách đọc khác:ēnchưa có nghĩaènOK, ừ

例句Câu ví dụ

  • 1

    嗯哪。

    en nǎ。

    Đúng vậy

  • 2

    她發現了他的真實面目,嗯?

    tā fāxiàn le tā de zhēnshí miànmù, en?

    Cô ấy đã phát hiện ra ý định thật của anh ấy, à?

  • 3

    “來杯茶嗎?”“嗯,好的。”

    “ lái bēi chá ma? ” “ en, hǎo de。 ”

    'Có muốn uống trà không?' 'À, được rồi.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗯 nghĩa là gì? · Kaori Dict