學華語Kaori Dict

giản thể:

ēn

ÂN

  1. 1.biến thể của 恩[en1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    恩,他有孩子嗎?

    ēn, tā yǒu háizi ma?

    À, ông ấy có con cái không

  • 2

    布賴恩讓門開著。

    bù lài ēn ràng mén kāi zhe。

    Brian để cửa mở

  • 3

    布萊恩為了這次旅行學英語。

    Bùláiēn wèile zhè cì lǚxíng xué Yīngyǔ。

    Brian học tiếng Anh cho chuyến đi này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

㤙 nghĩa là gì? · Kaori Dict