例句Câu ví dụ
- 1
恩,他有孩子嗎?
ēn, tā yǒu háizi ma?
À, ông ấy có con cái không
- 2
布賴恩讓門開著。
bù lài ēn ràng mén kāi zhe。
Brian để cửa mở
- 3
布萊恩為了這次旅行學英語。
Bùláiēn wèile zhè cì lǚxíng xué Yīngyǔ。
Brian học tiếng Anh cho chuyến đi này
恩,他有孩子嗎?
ēn, tā yǒu háizi ma?
À, ông ấy có con cái không
布賴恩讓門開著。
bù lài ēn ràng mén kāi zhe。
Brian để cửa mở
布萊恩為了這次旅行學英語。
Bùláiēn wèile zhè cì lǚxíng xué Yīngyǔ。
Brian học tiếng Anh cho chuyến đi này