- 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô (Emberiza hortulana)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 圃vườn
- 鵐chim sẻ hoàng
- 園圃mảnh vườn
- 小鵐(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô nhỏ (Emberiza pusilla)
- 朱鵐(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mỏ hồng (Urocynchramus pylzowi)
- 栗鵐(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô ngực nâu (Emberiza rutila)
- 灰鵐(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông xám (Emberiza variabilis)
- 玄圃chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]