學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
埃敘
埃敘
giản thể:
埃叙
Āi
Xù
[ㄞ ㄒㄩˋ]
AI TỰ
1.
Ai Cập-Syria
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
敘述
xùshù
kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
記敘
jìxù
thuật lại
塵埃
chénāi
bụi
敘舊
xùjiù
hồi tưởng
埃
Āi
viết tắt của Ai Cập 埃及[Ai1 ji2]
埃
āi
bụi
敍
xù
biến thể của 敘|叙[xu4]
敘
Xù
viết tắt của Syria 敘利亞|叙利亚[Xu4 li4 ya4]
逐字解
Từng chữ trong từ
埃
ai
bụi mịn, bụi bẩn
敘
tự
nói, thuật lại, kể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
埃叙 nghĩa là gì? · Kaori Dict