學華語Kaori Dict

城東

giản thể: 城东

Chéngdōng

ㄔㄥˊ ㄉㄨㄥ

THÀNH ĐÔNG

  1. 1.Thành đông — xem Thành đông khu|成东区[Cheng2 dong1 Qu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    張程住在城東。

    zhāng chéng zhù zài Chéngdōng。

    Trương Trình ở khu Đông thành phố.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城東 nghĩa là gì? · Kaori Dict