- 1.Thành đông — xem Thành đông khu|成东区[Cheng2 dong1 Qu1]

例句Câu ví dụ
- 1
張程住在城東。
zhāng chéng zhù zài Chéngdōng。
Trương Trình ở khu Đông thành phố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.