學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塃
塃
huāng
[ㄏㄨㄤ]
HOANG
1.
(tiếng địa phương) quặng mới khai thác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
逐字解
Từng chữ trong từ
塃
hoang
quặng có chứa chất nổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黃
huáng
màu vàng
慌
huāng
hoảng loạn; mất bình tĩnh
晃
huǎng
làm lóa mắt
晃
huàng
lung lay
荒
huāng
hoang vu
㨪
huǎng
biến thể của 晃[huang3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塃 nghĩa là gì? · Kaori Dict