奎屯
Kuítún
[ㄎㄨㄟˊ ㄊㄨㄣˊ]
KHUÊ ĐỒN
- 1.Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 屯đóng quân
- 奎đũng quần
- 屯dùng trong 屯邅[zhun1zhan1]
- 北屯Beitun, thành phố thuộc Châu tự trị Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1le4tai4 Di4qu1], Tân Cương
- 奎寧quinine (từ mượn)
- 奎托Quito, thủ đô của Ecuador, thường được viết là 基多
- 奎文Quận Kuiwen của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông
- 奎星Kuixing, Đại Hùng Tinh, một trong 28 chòm sao
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 屯TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.