學華語Kaori Dict

奎屯

Kuítún

ㄎㄨㄟˊ ㄊㄨㄣˊ

KHUÊ ĐỒN

  1. 1.Thành phố cấp huyện Kuytun, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1li2 Ha1sa4ke4 Zi4zhi4zhou1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奎屯 nghĩa là gì? · Kaori Dict