奎星
Kuíxīng
[ㄎㄨㄟˊ ㄒㄧㄥ]
KHUÊ TINH
- 1.Kuixing, Đại Hùng Tinh, một trong 28 chòm sao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.