魁星
Kuíxīng
[ㄎㄨㄟˊ ㄒㄧㄥ]
KHÔI TINH
- 1.các ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu tạo thành phần thân chữ nhật của cái gầu
- 2.Kuixing, thần số mệnh trong Đạo giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.