學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姬妾
姬妾
jī
qiè
[ㄐㄧ ㄑㄧㄝˋ]
CƠ THIẾP
1.
thê thiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
妾
qiè
thiếp
姬
Jī
họ [Ji1]
姬
jī
phụ nữ
侍妾
shìqiè
thê thiếp
妖姬
yāojī
(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)
妻妾
qīqiè
vợ và thiếp (của người đàn ông đa thê)
妾侍
qièshì
hầu gái và thiếp
姬佬
jīlǎo
(tiếng lóng) đồng tính nữ
逐字解
Từng chữ trong từ
姬
cơ
nhan sắc
妾
thiếp
vợ lẽ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
急切
jíqiè
háo hức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姬妾 nghĩa là gì? · Kaori Dict