學華語Kaori Dict

急切

qiè

ㄐㄧˊ ㄑㄧㄝˋ

CẤP THIẾT

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆好像很急切。

    Tāngmǔ hǎoxiàng hěn jíqiè。

    Tom dường như rất mong muốn

  • 2

    做事千萬別過於急切,把事情搞砸了。

    zuòshì qiānwàn bié guòyú jíqiè, bǎ shìqing gǎozá le。

    Khi làm việc đừng quá vội vàng, kẻo làm hỏng việc

  • 3

    他急切地學習了日語。

    tā jíqiè de xuéxí le Rìyǔ。

    Anh ấy học tiếng Nhật một cách khẩn thiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急切 nghĩa là gì? · Kaori Dict