例句Câu ví dụ
- 1
湯姆好像很急切。
Tāngmǔ hǎoxiàng hěn jíqiè。
Tom dường như rất mong muốn
- 2
做事千萬別過於急切,把事情搞砸了。
zuòshì qiānwàn bié guòyú jíqiè, bǎ shìqing gǎozá le。
Khi làm việc đừng quá vội vàng, kẻo làm hỏng việc
- 3
他急切地學習了日語。
tā jíqiè de xuéxí le Rìyǔ。
Anh ấy học tiếng Nhật một cách khẩn thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
