學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孱
孱
càn
[ㄘㄢˋ]
SÀN
1.
dùng trong 孱頭|孱头[can4 tou5]
Cách đọc khác:
chán
— yếu; yếu ớt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孱
chán
yếu; yếu ớt
孱弱
chánruò
mỏng manh; yếu đuối; bất lực; yếu
孱頭
càntou
(tiếng địa phương) kẻ yếu đuối; kẻ hèn nhát
逐字解
Từng chữ trong từ
孱
sàn
yếu, không đủ sức, mỏng manh, yếu đuối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
餐
cān
bữa ăn
慘
cǎn
thảm
殘
cán
phá hủy
參
cān
tham gia
㕘
cān
biến thể của 參|参[can1]
叅
cān
biến thể cũ của 參|参[can1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孱 nghĩa là gì? · Kaori Dict