學華語Kaori Dict

shàng

ㄕㄤˋ

THƯỢNG

  1. 1.biến thể của 尚, vẫn
  2. 2.còn
  3. 3.coi trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tôn kính

例句Câu ví dụ

  • 1

    富有時必須想到貧窮,壯年時必須想到衰老;即使年紀尙幼,也必須早作打算。

    fùyǒu shí bìxū xiǎngdào pínqióng, zhuàngnián shí bìxū xiǎngdào shuāilǎo; jíshǐ niánjì shàng yòu, yě bìxū zǎo zuò dǎsuàn。

    Khi giàu có phải nghĩ đến sự nghèo khó, khi còn trẻ trung phải nghĩ đến già yếu; ngay cả khi còn nhỏ tuổi cũng phải sớm có kế hoạch

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尙 nghĩa là gì? · Kaori Dict