學華語Kaori Dict

zěn

ㄗㄣˇ

CHẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天天氣怎樣?

    jīntiān tiānqì zěnyàng?

    Thời tiết hôm nay ra sao

  • 2

    我不怎麼喝酒。

    wǒ bùzěnme hējiǔ。

    Tôi không uống nhiều rượu

  • 3

    去看電影怎麼樣?

    qù kàn diànyǐng zěnmeyàng?

    Cứ đi xem phim đi nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怎 nghĩa là gì? · Kaori Dict