學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憐悧
憐悧
giản thể:
怜悧
lián
lì
[ㄌㄧㄢˊ ㄌㄧˋ]
LIÊN LỢI
1.
lân nị — xem 伶俐[ling2 li4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
可憐
kělián
đáng thương
憐惜
liánxī
thương xót
憐憫
liánmǐn
thương hại
憐愛
liánài
có tình cảm dịu dàng
悧
lì
trôi chảy
憐
lián
thương hại
乞憐
qǐlián
cầu xin lòng thương
伶悧
línglì
biến thể của 伶俐[ling2 li4]
逐字解
Từng chữ trong từ
憐
liên
trắc ẩn, đồng cảm
悧
lợi, rượi
mịn màng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
連理
liánlǐ
hai cây mọc cùng nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怜悧 nghĩa là gì? · Kaori Dict