學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戈爾
戈爾
giản thể:
戈尔
Gē
ěr
[ㄍㄜ ㄦˇ]
QUA NHĨ
1.
Gore (tên)
2.
Al Gore (1948-), phó tổng thống Mỹ 1993-2001 dưới thời Bill Clinton, sau đó là nhà vận động môi trường và người đoạt giải Nobel
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
干戈
gāngē
vũ khí chiến tranh
戈壁
Gēbì
Hoang mạc Gobi
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
莞爾
wǎněr
(văn học) cười mỉm
尒
ěr
biến thể của 爾|尔[er3]
逐字解
Từng chữ trong từ
戈
qua
đao hình gậy, giáo, giáo dài
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戈爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict