學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戹
戹
giản thể:
厄
è
[ㄜˋ]
ÁCH
1.
biến thể của 厄[e4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
厄運
èyùn
xui xẻo
厄
è
khốn khổ
厄境
èjìng
tình huống khó khăn
厄娃
Èwá
Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các bản Kinh Thánh Công giáo) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh)
困厄
kùnè
lâm vào cảnh khó khăn
災厄
zāiè
nghịch cảnh
解厄
jiěè
(văn học) cứu khỏi tai ương
厄什塔
Èshéntǎ
Ørsta (thành phố ở Na Uy)
逐字解
Từng chữ trong từ
戹
ách
khó khăn, bị hoạn nạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
餓
è
đói
鵝
é
ngỗng
惡
è
ác
呃
è
nấc cụt
䖸
é
biến thể của 蛾[e2]
䳗
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戹 nghĩa là gì? · Kaori Dict