學華語Kaori Dict

è

ㄜˋ

ÁCH

  1. 1.khốn khổ

Cách đọc khác:èbiến thể của 厄[e4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不相信黑貓與厄運有關係。

    wǒ bù xiāngxìn hēi māo yǔ èyùn yǒuguān xì。

    Tôi không tin rằng mèo đen có liên quan đến xui xẻo

  • 2

    格雷厄姆格林是我最喜歡的作家。

    Géléi è mǔ Gélín shì wǒ zuì xǐhuan de zuòjiā。

    Graham Greene là nhà văn mà tôi thích nhất

  • 3

    格雷厄姆葛林是我最喜歡的作家之一。

    Géléi è mǔ Gě lín shì wǒ zuì xǐhuan de zuòjiā zhīyī。

    Graham Greene là một trong những tác giả mà tôi yêu thích nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厄 nghĩa là gì? · Kaori Dict