學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扎扎
扎扎
zhā
zhā
[ㄓㄚ ㄓㄚ]
TRÁT TRÁT
1.
(từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扎
zhā
chích
掙扎
zhēngzhá
vật lộn
紮實
zhāshi
biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
扎根
zhāgēn
bén rễ
包紮
bāozā
băng bó
駐紮
zhùzhā
đóng quân
紮
zā
buộc
紮營
zhāyíng
cắm trại
逐字解
Từng chữ trong từ
扎
trát
téo lên
扎
trát
téo lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扎扎 nghĩa là gì? · Kaori Dict