學華語Kaori Dict

shān

ㄕㄢ

THIÊN

  1. 1.biến thể của 扇[shan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你也知道那句話,「善有善報,惡有惡報」。我搧的風,現在火就來了。

    nǐ yě zhīdào nà jù huà, 「 shànyǒushànbào, èyǒuèbào 」。 wǒ shān de fēng, xiànzài huǒ jiù lái le。

    Ngươi cũng biết câu nói đó, 'Tốt có tốt báo, ác có ác báo'. Tôi đã gieo gió, giờ đây bão đã đến

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搧 nghĩa là gì? · Kaori Dict