學華語Kaori Dict

piě

ㄆㄧㄝˇ

PHIẾT

HSK 7-9TOCFL 7V/N
  1. 1.ném
  2. 2.quăng
  3. 3.nét phẩy (thư pháp)

Cách đọc khác:piēvứt đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的哥哥是個左右撇。

    wǒ dīgē gē shì gě zuǒyòu piě。

    Anh trai tôi là người thuận tay phải

  • 2

    這把剪刀左右撇子都適用。

    zhè bǎ jiǎndāo zuǒyòu piě zǐ dōu shìyòng。

    Đôi kéo này phù hợp với cả người thuận tay phải và trái

  • 3

    撇開費用不說,建這座橋也會耗費不少的時間。

    piēkāi fèiyòng bù shuō, jiàn zhè zuò qiáo yě huì hàofèi bùshǎo de shíjiān。

    Không nói đến chi phí, xây cầu này cũng tốn nhiều thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撇 nghĩa là gì? · Kaori Dict