學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晉鐸
晉鐸
giản thể:
晋铎
jìn
duó
[ㄐㄧㄣˋ ㄉㄨㄛˊ]
TẤN ĐẠC
1.
(Đạo Thiên Chúa giáo) được phong chức linh mục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
晉升
jìnshēng
thăng chức lên vị trí cao hơn
晉級
jìnjí
thăng cấp
晉見
jìnjiàn
yết kiến
晉朝
Jìncháo
triều đại nhà Tấn (265-420)
晉
Jìn
họ [Jin4]
晉
jìn
tiến lên
鐸
Duó
họ [Duo2]
鐸
duó
chuông lớn cổ đại
逐字解
Từng chữ trong từ
晉
tấn
tiến lên, tăng lên
鐸
đạc
chuông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晉鐸 nghĩa là gì? · Kaori Dict