學華語Kaori Dict

東亞

giản thể: 东亚

Dōng

ㄉㄨㄥ ㄧㄚˋ

ĐÔNG Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    你也是東亞人?

    nǐ yě shì Dōngyà rén?

    Bạn cũng là người Đông Á chứ?

  • 2

    我讀的是東亞研究。

    wǒ dú de shì Dōngyà yánjiū。

    Tôi đang học nghiên cứu Đông Á

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict