學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
枓拱
枓拱
dǒu
gǒng
[ㄉㄡˇ ㄍㄨㄥˇ]
ĐẨU CỦNG
1.
biến thể của 斗拱[dou3 gong3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拱
gǒng
chắp tay chào
拱手
gǒngshǒu
chắp tay cung kính hoặc chào hỏi
枓
dǒu
đế vuông của cột cờ Trung Quốc
假拱
jiǎgǒng
vòm mù
半拱
bàngǒng
nửa vòm
圓拱
yuángǒng
mái vòm tròn
打拱
dǎgǒng
cúi chào với tay đan vào nhau
拱墅
Gǒngshù
quận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang
逐字解
Từng chữ trong từ
枓
đẩu, rẫu
thành trì
拱
củng, cõng
gập tay lên ngực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斗拱
dǒugǒng
hệ thống đấu củng gỗ lồng vào nhau giữa đỉnh cột và xà ngang trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc
枓栱
dǒugǒng
biến thể của 斗拱[dou3 gong3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枓拱 nghĩa là gì? · Kaori Dict