學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檸
檸
giản thể:
柠
níng
[ㄋㄧㄥˊ]
NINH
1.
quả chanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檸檬
níngméng
quả chanh
青檸
qīngníng
quả chanh xanh
檸檬水
níngméngshuǐ
nước chanh
檸檬汁
níngméngzhī
nước chanh
檸檬片
níngméngpiàn
lát chanh
檸檬茶
níngméngchá
trà chanh
檸檬草
níngméngcǎo
sả
檸檬酸
níngméngsuān
axit citric
逐字解
Từng chữ trong từ
檸
ninh
chanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
擰
nǐng
nhầm
擰
níng
véo
擰
nìng
bướng bỉnh
佞
nìng
tâng bốc
儜
níng
yếu mệt
凝
níng
đông lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柠 nghĩa là gì? · Kaori Dict