學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
桁
桁
háng
[ㄏㄤˊ]
HÀNG
1.
gông cùm (dụng cụ trừng phạt tội phạm)
Cách đọc khác:
héng
— bản cực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桁
héng
bản cực
桁架
héngjià
giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang)
桁梁
héngliáng
dầm giằng
桁楊
hángyáng
nghĩa đen: cỗ máy và dao
橫桁帆
hénghéngfān
buồm cần
桁楊刀鋸
hángyángdāojù
nghĩa đen: cỗ máy cùm và dao
逐字解
Từng chữ trong từ
桁
hành, hàng
dầm ngang của mái nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
行
háng
hàng
吭
háng
cổ họng
夯
hāng
đầm; nện
杭
Háng
họ [Hang2]
沆
hàng
một chiếc phà
筕
háng
xem 筕篖[hang2 tang2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
桁 nghĩa là gì? · Kaori Dict