學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梭梭
梭梭
suō
suō
[ㄙㄨㄛ ㄙㄨㄛ]
THOA THOA
1.
saxaul; sacsaoul (Haloxylon ammodendron)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穿梭
chuānsuō
di chuyển tới lui
梭
suō
(dệt) thoi
摩梭
Mósuō
Nhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên
梭哈
suōhā
bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")
梭子
suōzi
khay đạn
梭標
suōbiāo
biến thể của 梭鏢|梭镖[suo1 biao1]
梭鏢
suōbiāo
cái lao
梭魚
suōyú
cá nhồng
逐字解
Từng chữ trong từ
梭
thoa, thoi
cần dệt
梭
thoa, thoi
cần dệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
索索
suǒsuǒ
run rẩy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梭梭 nghĩa là gì? · Kaori Dict