梭子
suōzi
[ㄙㄨㄛ ㄗ˙]
THOA TỬ
- 1.(dệt) thoi
- 2.khay đạn
- 3.từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄙㄨㄛ ㄗ˙]
THOA TỬ
