學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cần dệtmáy dịch

suōTHOA

  1. 1.(dệt) thoi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梭 (形声。本义织机的构件) 梭子 梭,织具也。--《通俗文》 机梭声札札,牛驴走纷纷。--唐·白居易《朱陈村》 如梭布(土布。因用梭子织出);穿梭;无梭织机;梭杼(机杼。指织布机);梭肚(梭子中粗部分);梭布(家庭木机所织之布) 梭 织布梭往复的次数 一梭声尽重一梭,玉腕不停罗袖卷。--唐·王建《织锦曲》 夹住子弹装入步枪弹仓用的器具 梭 穿梭 纷纷织女梭。--南朝宋·鲍照《代堂上歌行》 又如日月如梭;梭梭(往复如梭。形容频繁);梭 梭suō ⒈ ⒉ 梭xùn 1.木名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict