例句Câu ví dụ
- 1
穿梭班車到機場需要多長時間?
chuānsuō bānchē dào jīchǎng xūyào duō cháng shíjiān?
Cần bao lâu để xe buýt đưa đón sân bay đến sân bay?
- 2
特快火車會帶著你在主要城市穿梭,期間不停。
tèkuài huǒchē huì dài zhe nǐ zài zhǔyào chéngshì chuānsuō, qījiān bùtíng。
Tàu nhanh sẽ đưa ngươi di chuyển giữa các thành phố chính mà không dừng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
