學華語Kaori Dict

穿梭

chuānsuō

ㄔㄨㄢ ㄙㄨㄛ

XUYÊN THOA

TOCFL 7
  1. 1.di chuyển tới lui
  2. 2.đi qua đi lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    穿梭班車到機場需要多長時間?

    chuānsuō bānchē dào jīchǎng xūyào duō cháng shíjiān?

    Cần bao lâu để xe buýt đưa đón sân bay đến sân bay?

  • 2

    特快火車會帶著你在主要城市穿梭,期間不停。

    tèkuài huǒchē huì dài zhe nǐ zài zhǔyào chéngshì chuānsuō, qījiān bùtíng。

    Tàu nhanh sẽ đưa ngươi di chuyển giữa các thành phố chính mà không dừng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿梭 nghĩa là gì? · Kaori Dict