學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殯
殯
giản thể:
殡
bìn
[ㄅㄧㄣˋ]
TẤN
1.
đám tang
2.
khâm liệm thi thể
3.
đưa đi an táng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
出殯
chūbìn
đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ
殯殮
bìnliàn
khâm liệm ai đó
殯葬
bìnzàng
tang lễ và an táng
殯車
bìnchē
xe tang
送殯
sòngbìn
đi dự tang lễ
殯儀
bìnyí
lễ tang
殯儀員
bìnyíyuán
người làm dịch vụ tang lễ
殯儀館
bìnyíguǎn
nhà tang lễ
逐字解
Từng chữ trong từ
殯
tấn
đóng quan, bảo quản xác, tang lễ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
儐
bīn
phù rể
彬
bīn
hoà nhã; có giáo dục; có văn hoá
擯
bìn
từ chối
斌
bīn
biến thể của 彬[bin1]
浜
bīn
biến thể tiếng Nhật của 濱|滨[bin1]
濱
bīn
(hình thức kết hợp) mép nước; bờ; bờ biển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殯 nghĩa là gì? · Kaori Dict