學華語Kaori Dict

giản thể:

bīn

ㄅㄧㄣ

TÂN

  1. 1.(hình thức kết hợp) mép nước; bờ; bờ biển
  2. 2.(hình thức kết hợp) giáp với (hồ, sông v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    溥天之下,莫非王土;率土之濱,莫非王臣。

    Pǔ tiān zhīxià, mòfēi wáng tǔ; shuài tǔ zhī bīn, mòfēi wáng Chén。

    Phủ thiên hạ, không gì không phải đất của vua; suất thổ biên, không ai không phải thần của vua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濱 nghĩa là gì? · Kaori Dict