學華語Kaori Dict

海濱

giản thể: 海滨

hǎibīn

ㄏㄞˇ ㄅㄧㄣ

HẢI TÂN

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一家海濱餐廳的服務員。

    tā shì yījiā hǎibīn cāntīng de fúwùyuán。

    Anh ấy là một nhân viên phục vụ tại một nhà hàng ven biển

  • 2

    阿爾及爾有一條美麗的海濱長廊。

    Āěrjíěr yǒu yī tiáo měilì de hǎibīn chángláng。

    Algiers có một con đường dọc biển rất đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海濱 nghĩa là gì? · Kaori Dict