學華語Kaori Dict

橫濱

giản thể: 横滨

Héngbīn

ㄏㄥˊ ㄅㄧㄣ

HOÀNH TÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她住在橫濱。

    tā zhù zài Héngbīn。

    Cô ấy ở tại Yokohama

  • 2

    我住在橫濱。

    wǒ zhù zài Héngbīn。

    Tôi ở Yokohama.

  • 3

    火車什麼時候到橫濱?

    huǒchē shénmeshíhou dào Héngbīn?

    Tàu hỏa đến Yokohama lúc mấy giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橫濱 nghĩa là gì? · Kaori Dict