學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殷殷
殷殷
yīn
yīn
[ㄧㄣ ㄧㄣ]
ÂN ÂN
1.
tha thiết
2.
nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殷勤
yīnqín
lịch sự
殷切
yīnqiè
nồng nhiệt
殷
Yīn
họ [Yin1]
殷
yān
đỏ sẫm
殷
yīn
phồn thịnh
殷
yǐn
tiếng sấm rền
孔殷
kǒngyīn
khẩn cấp
殷商
Yīnshāng
tên cuối của triều Thương sau khi dời đến Ân Khư 殷墟 ở tỉnh Hà Nam hiện nay
逐字解
Từng chữ trong từ
殷
ân, an, ẩn
nhiều
殷
ân, an, ẩn
nhiều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
隱隱
yǐnyǐn
mờ nhạt
齦音
yínyīn
âm lợi (ngôn ngữ học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殷殷 nghĩa là gì? · Kaori Dict