殷商
Yīnshāng
[ㄧㄣ ㄕㄤ]
ÂN THƯƠNG
- 1.tên cuối của triều Thương sau khi dời đến Ân Khư 殷墟 ở tỉnh Hà Nam hiện nay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.