學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氽燙
氽燙
giản thể:
氽烫
tǔn
tàng
[ㄊㄨㄣˇ ㄊㄤˋ]
THẬN NĂNG
1.
chần (nấu ăn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
燙
tàng
làm bỏng
滾燙
gǔntàng
sôi
氽
tǔn
nổi
氽湯
tǔntāng
nấu canh
火燙
huǒtàng
nóng cháy
熨燙
yùntàng
là (quần áo)
熱燙
rètàng
làm bỏng
燙傷
tàngshāng
bị bỏng
逐字解
Từng chữ trong từ
氽
thận
clo
燙
năng
làm nóng, nấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
氽湯
tǔntāng
nấu canh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氽烫 nghĩa là gì? · Kaori Dict